шестнадцатый

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Số từ[sửa]

шестнадцатый

  1. (Thứ) Mười sáu.
    шестнадцатый этаж — tầng [thứ] mười sáu
    шестнадцатое декабря — ngày mười sáu tháng chạp

Tham khảo[sửa]