Bước tới nội dung

шифон

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của шифон
Chữ Latinh
LHQ šifón
khoa học šifon
Anh shifon
Đức schifon
Việt siphon
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

шифон

  1. (Текст.) (шёлковый) sa, lượt
  2. (бумажный) phin, phin nõn.

Tham khảo