шотландский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của шотландский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | šotlándskij |
| khoa học | šotlandskij |
| Anh | shotlandski |
| Đức | schotlandski |
| Việt | sotlanđxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
шотландский
- (Thuộc về) Xcốt-len, XCốt-lân, Ê-cốt; Tô-cách-lan (уст. ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “шотландский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)