шпация
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của шпация
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | špácija |
| khoa học | špacija |
| Anh | shpatsiya |
| Đức | schpazija |
| Việt | spatxiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
шпация gc
- (полигр.) Etpat, miếng chèn khoảng cách (giữa các chữ).
- разбить на шпацияи — sắp cách ra, sắp thưa ra, mới rộng etpat, chừa khoảng cách
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “шпация”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)