штабной
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của штабной
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | štabnój |
| khoa học | štabnoj |
| Anh | shtabnoy |
| Đức | schtabnoi |
| Việt | stabnoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
[sửa]штабной
- (Thuộc về) Tham mưu.
- штабной офицер — [người, viên] sĩ quan tham mưu
- в знач. сущ. м. — nhân viên(cán bộ, sí quan) tham mưu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “штабной”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)