штемпель
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Đức Stempel. Điệp thức của шо́мпол (šómpol).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]ште́мпель (štɛ́mpelʹ) gđ bđv (sinh cách ште́мпеля, danh cách số nhiều штемпеля́ hoặc ште́мпели, sinh cách số nhiều штемпеле́й hoặc ште́мпелей)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | ште́мпель štɛ́mpelʹ |
штемпеля́△, ште́мпели štɛmpeljá△, štɛ́mpeli |
| sinh cách | ште́мпеля štɛ́mpelja |
штемпеле́й, ште́мпелей štɛmpeléj, štɛ́mpelej |
| dữ cách | ште́мпелю štɛ́mpelju |
штемпеля́м, ште́мпелям štɛmpeljám, štɛ́mpeljam |
| đối cách | ште́мпель štɛ́mpelʹ |
штемпеля́△, ште́мпели štɛmpeljá△, štɛ́mpeli |
| cách công cụ | ште́мпелем štɛ́mpelem |
штемпеля́ми, ште́мпелями štɛmpeljámi, štɛ́mpeljami |
| giới cách | ште́мпеле štɛ́mpele |
штемпеля́х, ште́мпелях štɛmpeljáx, štɛ́mpeljax |
△ Irregular.
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 3 2005), “штемпель”, trong Nga–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Đức tiếng Nga
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức tiếng Nga
- Điệp thức tiếng Nga
- Từ 2 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga có cách phát âm bất quy tắc
- Danh từ giống đực tiếng Nga
- Danh từ bất động vật tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga with multiple argument sets
- Danh từ tiếng Nga with multiple declensions
- Danh từ giống đực tiếng Nga có thân từ mềm
- Danh từ giống đực tiếng Nga có thân từ mềm, trọng âm c
- Danh từ tiếng Nga có trọng âm c
- Danh từ tiếng Nga ending in -ь with plural -я
- Danh từ giống đực tiếng Nga có thân từ mềm, trọng âm a
- Danh từ tiếng Nga có trọng âm a
- Danh từ tiếng Nga with multiple accent patterns
- irregular Danh từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga with irregular nominative plural