штиль

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

штиль

  1. (Lúc, sự) Lặng gió, im gió, yên gió, gió lặng sóng yên.

Tham khảo[sửa]