Bước tới nội dung

штукатур

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của штукатур
Chữ Latinh
LHQ štukatúr
khoa học štukatur
Anh shtukatur
Đức schtukatur
Việt stucatur
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

штукатур gđ

  1. (Người) Thợ trát, thợ trát vữa.

Tham khảo