штурм

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

штурм

  1. (Trận, cuộc) Tiến công, tấn công, xung phong, công kích, công phá.
    штурм крепости — [trận] công đồn, tiến công pháo đài, công phá pháo đài
    взять штурмом — tiến công đánh chiếm, xung phong mà chiếm, chiếm được bằng một trận tiến công

Tham khảo[sửa]