xung phong
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| suŋ˧˧ fawŋ˧˧ | suŋ˧˥ fawŋ˧˥ | suŋ˧˧ fawŋ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| suŋ˧˥ fawŋ˧˥ | suŋ˧˥˧ fawŋ˧˥˧ | ||
Động từ
- (trong chiến đấu) Xông thẳng vào đánh.
- Xung phong vào đội hình địch.
- Lệnh xung phong.
- Tự nguyện nhận làm nhiệm vụ khó khăn.
- Xung phong đi khai hoang.
- Tinh thần xung phong trong công tác.
- Vai trò xung phong gương mẫu.
Dịch
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “xung phong”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)