штурмовка
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của штурмовка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | šturmóvka |
| khoa học | šturmovka |
| Anh | shturmovka |
| Đức | schturmowka |
| Việt | sturmovca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
штурмовка gc
- (Воен.) [trận] không tập, không kích bắn phá.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “штурмовка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)