шумиха
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của шумиха
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | šumíha |
| khoa học | šumixa |
| Anh | shumikha |
| Đức | schumicha |
| Việt | sumikha |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
шумиха gc
- (thông tục) [sự, tiếng] rùm beng, ầm ĩ
- поднимать, создавать шумихау вокруг чего-л. — làm rùm beng về việc gì, làm ầm ĩ nhân chuyện gì, gây dư luận sôi nổi xung quanh chuyện gì, khuia chuông gióng trống về việc gì
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “шумиха”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)