шёлкопрядение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của шёлкопрядение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | šolkoprjadénije |
| khoa học | šëlkoprjadenie |
| Anh | sholkopryadeniye |
| Đức | scholkoprjadenije |
| Việt | solcopriađeniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
шёлкопрядение gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “шёлкопрядение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)