щедрость
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của щедрость
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ščédrost' |
| khoa học | ščedrost' |
| Anh | shchedrost |
| Đức | schtschedrost |
| Việt | seđroxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
щедрость gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “щедрость”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)