Bước tới nội dung

щека

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

[sửa]

{{rus-noun-f-3f|root=щек}} щека gc

  1. (мн. щёки ) [cái] .
    поцеловать в обе и — hôn vào hai má
    ударить по щекае — vả, tát
  2. .
    уплетать за обе щекаи — ăn ngấu ăn nghiến

Tham khảo

[sửa]