щека
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của щека
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ščeká |
| khoa học | ščeka |
| Anh | shcheka |
| Đức | schtscheka |
| Việt | seca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
{{rus-noun-f-3f|root=щек}} щека gc
- (мн. щёки ) [cái] má.
- поцеловать в обе и — hôn vào hai má
- ударить по щекае — vả, tát
- .
- уплетать за обе щекаи — ăn ngấu ăn nghiến
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “щека”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)