экватор

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

экватор (геогр.)

  1. (Đường) Xích đạo.
    земной экватор — xích đạo trái đất
  2. .
    небесный экватор астр. — thiên xích đạo

Tham khảo[sửa]