эквивалентный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của эквивалентный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ekvivaléntnyj |
| khoa học | èkvivalentnyj |
| Anh | ekvivalentny |
| Đức | ekwiwalentny |
| Việt | ecvivalentny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
эквивалентный
- Tương đương, ngang giá, bằng nhau.
- эквивалентная стоимость — giá trị tương đương
- эквивалентный обмен — sự trao đổi ngang giá (tương đương)
- эквивалентный вес — физ., хим. — đương lượng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “эквивалентный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)