эки
Giao diện
Xem thêm: екі
Ngôn ngữ (7)
Tiếng Karachay-Balkar
[sửa]| < 1 | 2 | 3 > |
|---|---|---|
| Số đếm : эки (eki) Số thứ tự : экинчи (ekinçi) | ||
Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Turk nguyên thủy *ẹk(k)i (“hai”).
Số từ
[sửa]эки (eki)
- Hai.
Tiếng Karaim
[sửa]Số từ
[sửa]эки (eki)
- Hai.
Tiếng Kyrgyz
[sửa]| 20 | ||
| ← 1 | 2 | 3 → |
|---|---|---|
| Số đếm: эки (eki) Số thứ tự: экинчи (ekinci) Collective: экөө (eköö) | ||
Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Turk nguyên thủy *ẹk(k)i (“hai”).
Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]эки (eki)
- Hai.
Biến cách
[sửa]| số ít (жекелик) | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| sỡ hữu → cách ↓ |
— | ngôi thứ nhất sô ít (менин) |
ngôi thứ hai số ít không trang trọng (сенин) |
ngôi thứ hai số ít trang trọng (сиздин) |
ngôi thứ ba số ít/số nhiều (анын/алардын) |
ngôi thứ nhất số nhiều (биздин) |
ngôi thứ hai số nhiều không trang trọng (силердин) |
ngôi thứ hai số nhiều trang trọng (сиздердин) |
| danh cách (атооч) | эки eki |
эким ekim |
экиң ekiŋ |
экиңиз ekiŋiz |
экиси ekisi |
экибиз ekibiz |
экиңер ekiŋer |
экиңиздер ekiŋizder |
| sinh cách (илик) | экинин ekinin |
экимдин ekimdin |
экиңдин ekiŋdin |
экиңиздин ekiŋizdin |
экисинин ekisinin |
экибиздин ekibizdin |
экиңердин ekiŋerdin |
экиңиздердин ekiŋizderdin |
| dữ cách (барыш) | экиге ekige |
экиме ekime |
экиңе ekiŋe |
экиңизге ekiŋizge |
экисине ekisine |
экибизге ekibizge |
экиңерге ekiŋerge |
экиңиздерге ekiŋizderge |
| đối cách (табыш) | экини ekini |
экимди ekimdi |
экиңди ekiŋdi |
экиңизди ekiŋizdi |
экисини ekisini |
экибизди ekibizdi |
экиңерди ekiŋerdi |
экиңиздерди ekiŋizderdi |
| định vị cách (жатыш) | экиде ekide |
экимде ekimde |
экиңде ekiŋde |
экиңизде ekiŋizde |
экисинде ekisinde |
экибизде ekibizde |
экиңерде ekiŋerde |
экиңиздерде ekiŋizderde |
| ly cách (чыгыш) | экиден ekiden |
экимден ekimden |
экиңден ekiŋden |
экиңизден ekiŋizden |
экисинен ekisinen |
экибизден ekibizden |
экиңерден ekiŋerden |
экиңиздерден ekiŋizderden |
Tiếng Nam Altai
[sửa]| < 1 | 2 | 3 > |
|---|---|---|
| Số đếm : эки (eki) Số thứ tự : экинчи (ekinči) Collective : экӱ (ekü) | ||
Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Turk nguyên thủy *ẹk(k)i (“hai”).
Số từ
[sửa]эки (eki)
- Hai.
Tiếng Nogai
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Số từ
[sửa]эки (éki)
- Hai.
Tham khảo
[sửa]- N. A Baskakov (1956), “эки”, trong Russko-Nogajskij slovarʹ [Từ điển Nga-Nogai], Moskva: Gosudarstvennoje Izdatelʹstvo Inostrannyx i Nacionalʹnyx Slovarej
Tiếng Tatar Crưm
[sửa]Danh từ
[sửa]эки (eki)
- chính tả Kirin của eki
Tiếng Tuva
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Turk nguyên thủy *edgü (“tốt”). Cùng gốc từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ iyi (“tốt”).
Tính từ
[sửa]эки (eki)
- Tốt.
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Karachay-Balkar
- Từ dẫn xuất từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Karachay-Balkar
- Mục từ tiếng Karachay-Balkar
- Số từ tiếng Karachay-Balkar
- Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Karachay-Balkar
- Số đếm tiếng Karachay-Balkar
- Mục từ tiếng Karaim
- Số từ tiếng Karaim
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Kyrgyz
- Từ kế thừa từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Kyrgyz
- Từ dẫn xuất từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Kyrgyz
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kyrgyz
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Kyrgyz
- Mục từ tiếng Kyrgyz
- Số từ tiếng Kyrgyz
- cardinal numbers tiếng Kyrgyz
- Danh từ không đếm được tiếng Kyrgyz
- Từ kế thừa từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Nam Altai
- Từ dẫn xuất từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Nam Altai
- Mục từ tiếng Nam Altai
- Số từ tiếng Nam Altai
- Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Nam Altai
- Số đếm tiếng Nam Altai
- Từ kế thừa từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Nogai
- Từ dẫn xuất từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Nogai
- Mục từ tiếng Nogai
- Số từ tiếng Nogai
- Mục từ tiếng Tatar Crưm
- Danh từ tiếng Tatar Crưm
- terms in Kirin script tiếng Tatar Crưm
- Từ kế thừa từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Tuva
- Từ dẫn xuất từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Tuva
- Mục từ tiếng Tuva
- Tính từ tiếng Tuva