Bước tới nội dung

эки

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: екі

Tiếng Karachay-Balkar

[sửa]
Số đếm tiếng Karachay-Balkar
 <  1 2 3  > 
    Số đếm : эки (eki)
    Số thứ tự : экинчи (ekinçi)

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Turk nguyên thủy *ẹk(k)i (hai).

Số từ

[sửa]

эки (eki)

  1. Hai.

Tiếng Karaim

[sửa]

Số từ

[sửa]

эки (eki)

  1. Hai.

Tiếng Kyrgyz

[sửa]
Số tiếng Kyrgyz (sửa)
20
 ←  1 2 3  → 
    Số đếm: эки (eki)
    Số thứ tự: экинчи (ekinci)
    Collective: экөө (eköö)

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Turk nguyên thủy *ẹk(k)i (hai).

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /eˈki/
  • Âm thanh:(tập tin)
  • Tách âm: э‧ки

Số từ

[sửa]

эки (eki)

  1. Hai.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của эки (chỉ có số ít)
số ít
(жекелик)
sỡ hữu →
cách ↓
ngôi thứ nhất
sô ít
(менин)
ngôi thứ hai
số ít không trang trọng
(сенин)
ngôi thứ hai
số ít trang trọng
(сиздин)
ngôi thứ ba
số ít/số nhiều
(анын/алардын)
ngôi thứ nhất
số nhiều
(биздин)
ngôi thứ hai
số nhiều không trang trọng
(силердин)
ngôi thứ hai
số nhiều trang trọng
(сиздердин)
danh cách (атооч) эки
eki
эким
ekim
экиң
ekiŋ
экиңиз
ekiŋiz
экиси
ekisi
экибиз
ekibiz
экиңер
ekiŋer
экиңиздер
ekiŋizder
sinh cách (илик) экинин
ekinin
экимдин
ekimdin
экиңдин
ekiŋdin
экиңиздин
ekiŋizdin
экисинин
ekisinin
экибиздин
ekibizdin
экиңердин
ekiŋerdin
экиңиздердин
ekiŋizderdin
dữ cách (барыш) экиге
ekige
экиме
ekime
экиңе
ekiŋe
экиңизге
ekiŋizge
экисине
ekisine
экибизге
ekibizge
экиңерге
ekiŋerge
экиңиздерге
ekiŋizderge
đối cách (табыш) экини
ekini
экимди
ekimdi
экиңди
ekiŋdi
экиңизди
ekiŋizdi
экисини
ekisini
экибизди
ekibizdi
экиңерди
ekiŋerdi
экиңиздерди
ekiŋizderdi
định vị cách (жатыш) экиде
ekide
экимде
ekimde
экиңде
ekiŋde
экиңизде
ekiŋizde
экисинде
ekisinde
экибизде
ekibizde
экиңерде
ekiŋerde
экиңиздерде
ekiŋizderde
ly cách (чыгыш) экиден
ekiden
экимден
ekimden
экиңден
ekiŋden
экиңизден
ekiŋizden
экисинен
ekisinen
экибизден
ekibizden
экиңерден
ekiŋerden
экиңиздерден
ekiŋizderden

Tiếng Nam Altai

[sửa]
Số đếm tiếng Nam Altai
 <  1 2 3  > 
    Số đếm : эки (eki)
    Số thứ tự : экинчи (ekinči)
    Collective : экӱ (ekü)

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Turk nguyên thủy *ẹk(k)i (hai).

Số từ

[sửa]

эки (eki)

  1. Hai.

Tiếng Nogai

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Turk nguyên thủy *ẹk(k)i.

Số từ

[sửa]

эки (éki)

  1. Hai.

Tham khảo

[sửa]
  • N. A Baskakov (1956), “эки”, trong Russko-Nogajskij slovarʹ [Từ điển Nga-Nogai], Moskva: Gosudarstvennoje Izdatelʹstvo Inostrannyx i Nacionalʹnyx Slovarej

Tiếng Tatar Crưm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

эки (eki)

  1. chính tả Kirin của eki

Tiếng Tuva

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Turk nguyên thủy *edgü (tốt). Cùng gốc từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ iyi (tốt).

Tính từ

[sửa]

эки (eki)

  1. Tốt.