экономика

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

экономика gc

  1. (Nền) Kinh tế; (какой-л. отрасли) [cơ cấu] kinh tế.
    экономика социализма — [nền] kinh tế xã hội chủ nghĩa
    экономика страны — [nền] kinh tế cúa đất nước
    экономика промышленности — [cơ cấu] kinh tế công nghiệp
  2. (наука) kinh tế học, [môn] kinh tế.

Tham khảo[sửa]