экономичность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của экономичность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ekonomíčnost' |
| khoa học | èkonomičnost' |
| Anh | ekonomichnost |
| Đức | ekonomitschnost |
| Việt | economitrnoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
экономичность gc
- (Tính) Kinh tế.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “экономичность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)