Bước tới nội dung

экскурс

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của экскурс
Chữ Latinh
LHQ ékskurs
khoa học èkskurs
Anh ekskurs
Đức ekskurs
Việt ecxcurx
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

экскурс

  1. (Sự) Nói thêm ngoài đề.

Tham khảo