экспериментатор
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của экспериментатор
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | eksperimentátor |
| khoa học | èksperimentator |
| Anh | eksperimentator |
| Đức | eksperimentator |
| Việt | ecxperimentator |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
экспериментатор gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “экспериментатор”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)