эксплуататорский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của эксплуататорский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ekspluatátorskij |
| khoa học | èkspluatatorskij |
| Anh | ekspluatatorski |
| Đức | ekspluatatorski |
| Việt | ecxpluatatorxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
эксплуататорский
- (Thuộc về) Kinh doanh, khai thác, vận hành.
- эксплуататорскийые расходы — chi phí kinh doanh, phí tổn khai thác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “эксплуататорский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)