экспресс
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của экспресс
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ekspréss |
| khoa học | èkspress |
| Anh | ekspress |
| Đức | ekspress |
| Việt | ecxprexx |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
экспресс gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “экспресс”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)