эксцесс
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của эксцесс
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ekscéss |
| khoa học | èkscess |
| Anh | ekstsess |
| Đức | ekszess |
| Việt | ecxtxexx |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
эксцесс gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “эксцесс”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)