эластичный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của эластичный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | elastíčnyj |
| khoa học | èlastičnyj |
| Anh | elastichny |
| Đức | elastitschny |
| Việt | elaxtitrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
эластичный
- Đàn hồi, co giãn; перен. mềm mại, uyển chuyển.
- эластичная пружина — lò xo đàn hồi
- эластичная походка — dáng đi uyển chuyển (mềm mại)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “эластичный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)