электролит
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của электролит
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | elektrolít |
| khoa học | èlektrolit |
| Anh | elektrolit |
| Đức | elektrolit |
| Việt | electrolit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]электролит gđ (хим.)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “электролит”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)