электрон
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của электрон
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | elektrón |
| khoa học | èlektron |
| Anh | elektron |
| Đức | elektron |
| Việt | electron |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
электрон gđ (физ.)
- Điện tử, êlectrôn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “электрон”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)