элита
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của элита
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | elíta |
| khoa học | èlita |
| Anh | elita |
| Đức | elita |
| Việt | elita |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
элита gc
- с.-х. — giống ưu tú
- (перен.) Giới thượng lưu, tinh hoa.
- элита общества — giới thượng lưu trong xã hội, tinh hoa của xã hội
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “элита”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)