энергетический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của энергетический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | energetíčeskij |
| khoa học | ènergetičeskij |
| Anh | energeticheski |
| Đức | energetitscheski |
| Việt | energhetitrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
энергетический
- (Thuộc về) Năng lượng.
- энергетическая база — cơ sở năng lượng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “энергетический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)