năng lượng
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| naŋ˧˧ lɨə̰ʔŋ˨˩ | naŋ˧˥ lɨə̰ŋ˨˨ | naŋ˧˧ lɨəŋ˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| naŋ˧˥ lɨəŋ˨˨ | naŋ˧˥ lɨə̰ŋ˨˨ | naŋ˧˥˧ lɨə̰ŋ˨˨ | |
Từ nguyên
Phiên âm Hán Việt của chữ Hán 能量 (能 là năng, “khả năng sinh công” và 量 là lượng, “số lượng”).
Danh từ
năng lượng
Dịch
- Tiếng Anh: energy
- Tiếng Pháp: énergie gc
- Tiếng Tây Ban Nha: energía gc
- Tiếng Trung Quốc: 能量 (năng lượng, néngliàng)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “năng lượng”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
