энтомолог
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của энтомолог
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | entomólog |
| khoa học | èntomolog |
| Anh | entomolog |
| Đức | entomolog |
| Việt | entomolog |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
энтомолог gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “энтомолог”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)