эпидемиолог
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của эпидемиолог
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | epidemiólog |
| khoa học | èpidemiolog |
| Anh | epidemiolog |
| Đức | epidemiolog |
| Việt | epiđemiolog |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
эпидемиолог gđ
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “эпидемиолог”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)