эргономист
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của эргономист
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ergonomíst |
| khoa học | èrgonomist |
| Anh | ergonomist |
| Đức | ergonomist |
| Việt | ergonomixt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]эргономист gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “эргономист”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)