эталон
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của эталон
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | etalón |
| khoa học | ètalon |
| Anh | etalon |
| Đức | etalon |
| Việt | etalon |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
эталон gđ
- Chuẩn, mẫu, tiêu chuẩn.
- эталон метра — mét chuẩn
- перен. — (мерило) tiêu chuẩn, mực thước, mẫu mực, thước đo
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “эталон”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)