этимология
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của этимология
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | etimológija |
| khoa học | ètimologija |
| Anh | etimologiya |
| Đức | etimologija |
| Việt | etimologhiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
этимология gc (лингв.)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “этимология”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)