юбилей
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của юбилей
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | jubiléj |
| khoa học | jubilej |
| Anh | yubiley |
| Đức | jubilei |
| Việt | iubilei |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]юбилей gđ
- (Ngày, lễ) Kỷ niệm.
- столетний юбилей — kỷ niệm lần thứ một trăm
- отмечать, праздновать юбилей — [làm lễ, tổ chức] kỷ niệm
- поздравлять по случаю юбилейя — chúc mừng nhân dịp kỷ niệm
- навстречу юбилейю — tiến tới kỷ niệm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “юбилей”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)