юноша
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của юноша
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | júnoša |
| khoa học | junoša |
| Anh | yunosha |
| Đức | junoscha |
| Việt | iunosa |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
юноша gđ (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) ((скл. как ж. 4a; Р мн. ~ей ))
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Người, chàng, anh) Thanh niên; (подросток) [cậu] thiếu niên.
- юношаи и девушки — [các] nam nữ thanh niên
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “юноша”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)