ябедник
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ябедник
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | jábednik |
| khoa học | jabednik |
| Anh | yabednik |
| Đức | jabednik |
| Việt | iabeđnic |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
ябедник gđ
- Xem ябеда 1.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ябедник”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)