языковой
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của языковой
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | jazykovój |
| khoa học | jazykovoj |
| Anh | yazykovoy |
| Đức | jasykowoi |
| Việt | iadycovoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
языковой
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “языковой”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)