яйцекладущий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của яйцекладущий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | jajcekladúščij |
| khoa học | jajcekladuščij |
| Anh | yaytsekladushchi |
| Đức | jaizekladuschtschi |
| Việt | iaitxeclađusi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
яйцекладущий
- Đẻ trứng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “яйцекладущий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)