яйцо
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của яйцо | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | jajcó |
| khoa học | jajco |
| Anh | yaytso |
| Đức | jaizo |
| Việt | iaitxo |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
Bản mẫu:rus-noun-n-5*d яйцо gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “яйцо”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)