Bước tới nội dung

яйцо

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của яйцо
Chữ Latinh
LHQ jajcó
khoa học jajco
Anh yaytso
Đức jaizo
Việt iaitxo
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

Bản mẫu:rus-noun-n-5*d яйцо gt

  1. (Quả) Trứng; биол. trứng.
  2. .
    носиться с кем-л., чем-л. как курица с яйцоом — = nưng ai, cái gì như nưng trứng
    выеденого яйцоа не стоит — không đáng gì cả
    яйца курицу не учат посл. — = trứng khôn hơn vịt

Tham khảo