Bước tới nội dung

янтарный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của янтарный
Chữ Latinh
LHQ jantárnyj
khoa học jantarnyj
Anh yantarny
Đức jantarny
Việt iantarny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

янтарный

  1. (Bằng) Hổ phách.
    янтарные серьги — đôi hoa tai hổ phách
  2. (цвета янтаря) màu hổ phách.

Tham khảo