ярмарка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ярмарка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | jármarka |
| khoa học | jarmarka |
| Anh | yarmarka |
| Đức | jarmarka |
| Việt | iarmarca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
ярмарка gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ярмарка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)