Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Serbia-Croatia
Hiện/ẩn mục
Tiếng Serbia-Croatia
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.2.1
Đồng nghĩa
Đóng mở mục lục
ђ
13 ngôn ngữ (định nghĩa)
Asturianu
Deutsch
English
Suomi
Français
Hrvatski
Magyar
日本語
ဘာသာမန်
Nederlands
Português
Русский
Српски / srpski
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Serbia-Croatia
[
sửa
]
ђ
U+0452
,
&
#1106;
CYRILLIC SMALL LETTER DJE
←
ё
[U+0451]
Cyrillic
ѓ
→
[U+0453]
Cách phát âm
/dʑ/
Từ
tiếng Serbia-Croatia
ђ
,
Cyrs:Ꙉ
(djerv)=cây
Danh từ
ђ
Chữ cái
thứ sáu
trong
bảng
chữ cái
Kirin
tiếng
Serbia
-
Croatia
,
tương ứng
với
đ
trong bảng chữ cái
Latinh
.
ђ
ак
đak
học sinh
Đồng nghĩa
đ
Chữ viết hoa
Ђ
Thể loại
:
Mục từ tiếng Serbia-Croatia
Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
Khối ký tự Cyrillic
Ký tự Chữ Kirin
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Serbia-Croatia
Danh từ tiếng Serbia-Croatia
Thể loại ẩn:
Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
ђ
13 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài