ђ

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Serbia-Croatia[sửa]

ђ U+0452, ђ
CYRILLIC SMALL LETTER DJE
ё
[U+0451]
Cyrillic ѓ
[U+0453]

Cách phát âm[sửa]

  • /dʑ/

Danh từ[sửa]

ђ

  1. Chữ cái thứ sáu trong bảng chữ cái Kirin tiếng Serbia-Croatia, tương ứng với đ trong bảng chữ cái Latinh.
    ђак
    đak
    học sinh

Đồng nghĩa[sửa]

  • đ
  • Chữ viết hoa Ђ