үөрэт

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Yakut[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /y͡øɾet/

Động từ[sửa]

үөрэт

  1. dạy.
  2. học.
  3. nghiên cứu.