Bước tới nội dung

أترج

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Ả Rập

Wikipedia tiếng Ả Rập có bài viết về:
أُتْرُجّ

Cách viết khác

Từ nguyên

Từ tiếng Aram אַתְרוּגָּא (ʾaṯruggā, ʾaṯrungā). Cùng gốc với tiếng Syriac cổ điển ܐܛܪܘܓܐ (ʾaṭruggā, ʾaṭrungā).

Cách phát âm

Danh từ

أُتْرُجّ (ʔutrujj)  (tập hợp, singulative أُتْرُجَّة gc (ʔutrujja))

  1. Thanh yên (Citrus medica).

Biến cách

Biến cách của Danh từ أُتْرُجّ (ʔutrujj)
Danh từ tập hợp danh từ tập hợp có ba cách cơ bản
Bất định Xác định Trạng thái cấu trúc
Không trang trọng أُتْرُجّ
ʔutrujj
الْأُتْرُجّ
al-ʔutrujj
أُتْرُجّ
ʔutrujj
Danh cách أُتْرُجٌّ
ʔutrujjun
الْأُتْرُجُّ
al-ʔutrujju
أُتْرُجُّ
ʔutrujju
Đối cách أُتْرُجًّا
ʔutrujjan
الْأُتْرُجَّ
al-ʔutrujja
أُتْرُجَّ
ʔutrujja
Sinh cách أُتْرُجٍّ
ʔutrujjin
الْأُتْرُجِّ
al-ʔutrujji
أُتْرُجِّ
ʔutrujji
Số đơn lẻ danh từ số đơn lẻ có ba cách với đuôi ـَة (-a)
Bất định Xác định Trạng thái cấu trúc
Không trang trọng أُتْرُجَّة
ʔutrujja
الْأُتْرُجَّة
al-ʔutrujja
أُتْرُجَّة
ʔutrujjat
Danh cách أُتْرُجَّةٌ
ʔutrujjatun
الْأُتْرُجَّةُ
al-ʔutrujjatu
أُتْرُجَّةُ
ʔutrujjatu
Đối cách أُتْرُجَّةً
ʔutrujjatan
الْأُتْرُجَّةَ
al-ʔutrujjata
أُتْرُجَّةَ
ʔutrujjata
Sinh cách أُتْرُجَّةٍ
ʔutrujjatin
الْأُتْرُجَّةِ
al-ʔutrujjati
أُتْرُجَّةِ
ʔutrujjati
Số đôi Bất định Xác định Trạng thái cấu trúc
Không trang trọng أُتْرُجَّتَيْن
ʔutrujjatayn
الْأُتْرُجَّتَيْن
al-ʔutrujjatayn
أُتْرُجَّتَيْ
ʔutrujjatay
Danh cách أُتْرُجَّتَانِ
ʔutrujjatāni
الْأُتْرُجَّتَانِ
al-ʔutrujjatāni
أُتْرُجَّتَا
ʔutrujjatā
Đối cách أُتْرُجَّتَيْنِ
ʔutrujjatayni
الْأُتْرُجَّتَيْنِ
al-ʔutrujjatayni
أُتْرُجَّتَيْ
ʔutrujjatay
Sinh cách أُتْرُجَّتَيْنِ
ʔutrujjatayni
الْأُتْرُجَّتَيْنِ
al-ʔutrujjatayni
أُتْرُجَّتَيْ
ʔutrujjatay
Số vài (3-10) âm feminine danh từ số vài
Bất định Xác định Trạng thái cấu trúc
Không trang trọng أُتْرُجَّات
ʔutrujjāt
الْأُتْرُجَّات
al-ʔutrujjāt
أُتْرُجَّات
ʔutrujjāt
Danh cách أُتْرُجَّاتٌ
ʔutrujjātun
الْأُتْرُجَّاتُ
al-ʔutrujjātu
أُتْرُجَّاتُ
ʔutrujjātu
Đối cách أُتْرُجَّاتٍ
ʔutrujjātin
الْأُتْرُجَّاتِ
al-ʔutrujjāti
أُتْرُجَّاتِ
ʔutrujjāti
Sinh cách أُتْرُجَّاتٍ
ʔutrujjātin
الْأُتْرُجَّاتِ
al-ʔutrujjāti
أُتْرُجَّاتِ
ʔutrujjāti

Tham khảo

  • أترج” trong Almaany
  • Fraenkel, Siegmund (1886) Die aramäischen Fremdwörter im Arabischen (bằng tiếng Đức), Leiden: E. J. Brill, tr. 139
  • Wehr, Hans; Kropfitsch, Lorenz (1985) “أترج”, trong Arabisches Wörterbuch für die Schriftsprache der Gegenwart (bằng tiếng Đức), ấn bản 5, Wiesbaden: Otto Harrassowitz, xuất bản 2011, →ISBN, tr. 4