Bước tới nội dung

إعصار

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: أعصار

Tiếng Ả Rập

[sửa]
gốc
ع ص ر (ʕ ṣ r)
1 từ

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

إِعْصَار (ʔiʕṣār)  (số nhiều أَعَاصِير (ʔaʕāṣīr))

  1. Gió lốc, lốc xoáy

Biến cách

[sửa]
Biến cách của Danh từ إِعْصَار (ʔiʕṣār)
Số ít số ít có ba cách cơ bản
Bất định Xác định Trạng thái cấu trúc
Không trang trọng إِعْصَار
ʔiʕṣār
الْإِعْصَار
al-ʔiʕṣār
إِعْصَار
ʔiʕṣār
Danh cách إِعْصَارٌ
ʔiʕṣārun
الْإِعْصَارُ
al-ʔiʕṣāru
إِعْصَارُ
ʔiʕṣāru
Đối cách إِعْصَارًا
ʔiʕṣāran
الْإِعْصَارَ
al-ʔiʕṣāra
إِعْصَارَ
ʔiʕṣāra
Sinh cách إِعْصَارٍ
ʔiʕṣārin
الْإِعْصَارِ
al-ʔiʕṣāri
إِعْصَارِ
ʔiʕṣāri
Số đôi Bất định Xác định Trạng thái cấu trúc
Không trang trọng إِعْصَارَيْن
ʔiʕṣārayn
الْإِعْصَارَيْن
al-ʔiʕṣārayn
إِعْصَارَيْ
ʔiʕṣāray
Danh cách إِعْصَارَانِ
ʔiʕṣārāni
الْإِعْصَارَانِ
al-ʔiʕṣārāni
إِعْصَارَا
ʔiʕṣārā
Đối cách إِعْصَارَيْنِ
ʔiʕṣārayni
الْإِعْصَارَيْنِ
al-ʔiʕṣārayni
إِعْصَارَيْ
ʔiʕṣāray
Sinh cách إِعْصَارَيْنِ
ʔiʕṣārayni
الْإِعْصَارَيْنِ
al-ʔiʕṣārayni
إِعْصَارَيْ
ʔiʕṣāray
Số nhiều số nhiều có hai cách cơ bản
Bất định Xác định Trạng thái cấu trúc
Không trang trọng أَعَاصِير
ʔaʕāṣīr
الْأَعَاصِير
al-ʔaʕāṣīr
أَعَاصِير
ʔaʕāṣīr
Danh cách أَعَاصِيرُ
ʔaʕāṣīru
الْأَعَاصِيرُ
al-ʔaʕāṣīru
أَعَاصِيرُ
ʔaʕāṣīru
Đối cách أَعَاصِيرَ
ʔaʕāṣīra
الْأَعَاصِيرَ
al-ʔaʕāṣīra
أَعَاصِيرَ
ʔaʕāṣīra
Sinh cách أَعَاصِيرَ
ʔaʕāṣīra
الْأَعَاصِيرِ
al-ʔaʕāṣīri
أَعَاصِيرِ
ʔaʕāṣīri