Bước tới nội dung

توقسان

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Chagatai

[sửa]

Số từ

[sửa]

توقسان (toqsan)

  1. Chín mươi.

Tiếng Duy Ngô Nhĩ

[sửa]
Số đếm tiếng Duy Ngô Nhĩ
90
    Số đếm : توقسان (toqsan)
    Số thứ tự : توقسىنىنچى (toqsininchi)

Cách phát âm

[sửa]

Số từ

[sửa]

توقسان (toqsan)

  1. Chín mươi.

Xem thêm

[sửa]