Bước tới nội dung

کتاب

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Chagatai[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Danh từ[sửa]

کتاب

  1. sách.

Tiếng Nam Uzbek[sửa]

Từ nguyên[sửa]

So sánh với tiếng Uzbek kitob.

Danh từ[sửa]

کتاب (kitäb)

  1. sách.

Tham khảo[sửa]